屑 xiètiếtmảnh vụn; mẩu; vụn HSK 7–9 屑 (xiè, Hán Việt: tiết) nghĩa là mảnh vụn; mẩu; vụn. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 屑 Cụm từ thường gặp có 屑不屑bùxiècoi thường làm gì不屑一顾bùxièyīgùcoi thường đến mức không đáng qua…