或 huòhoặccó thể; có lẽ; có khả năng HSK 3 或 (huò, Hán Việt: hoặc) nghĩa là có thể; có lẽ; có khả năng. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 或 Cụm từ thường gặp có 或或者huòzhěhoặc或许huòxǔcó lẽ或是huòshìhoặc或多或少huòduōhuòshǎoít nhiều