拱 gǒngcủngchắp tay chào; vây quanh; uốn cong HSK 7–9 拱 (gǒng, Hán Việt: củng) nghĩa là chắp tay chào; vây quanh; uốn cong. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 拱