捂 wǔôche đậy; che bằng tay (mắt, mũi hoặc tai); che giấu (một việc) HSK 7–9 捂 (wǔ, Hán Việt: ô) nghĩa là che đậy; che bằng tay (mắt, mũi hoặc tai); che giấu (một việc). Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 捂