揍 zòutấuđánh; đấm (ai đó); (khẩu ngữ) đập vỡ (cái gì) HSK 7–9 揍 (zòu, Hán Việt: tấu) nghĩa là đánh; đấm (ai đó); (khẩu ngữ) đập vỡ (cái gì). Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 揍