搂 (lōu, Hán Việt: lâu) nghĩa là kéo về phía mình; tụ lại; vén (áo, tay áo,...). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Các nghĩa và cách đọc
- lōu kéo về phía mình; tụ lại; vén (áo, tay áo,...)
- lǒu ôm; ôm chặt; ẵm trong lòng
搂 (lōu, Hán Việt: lâu) nghĩa là kéo về phía mình; tụ lại; vén (áo, tay áo,...). Đây là từ vựng HSK 7–9.