朵 duǒđóabông hoa; dái tai; nghĩa bóng: vật ở hai bên HSK 5 朵 (duǒ, Hán Việt: đóa) nghĩa là bông hoa; dái tai; nghĩa bóng: vật ở hai bên. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 朵 Cụm từ thường gặp có 朵耳朵ěrduotai