泻 xiètảchảy ra nhanh; lũ lụt; dòng nước xiết HSK 7–9 泻 (xiè, Hán Việt: tả) nghĩa là chảy ra nhanh; lũ lụt; dòng nước xiết. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 泻 Cụm từ thường gặp có 泻腹泻fùxiètiêu chảy