疙瘩 gēdangật đápsưng hoặc u trên da; mụn; nút thắt; cục bướu; ưu tư; vấn đề HSK 7–9 疙瘩 (gēda, Hán Việt: ngật đáp) nghĩa là sưng hoặc u trên da; mụn; nút thắt; cục bướu; ưu tư; vấn đề. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 疙