瘦 shòusấugầy; giảm cân; (quần áo) chật HSK 3 瘦 (shòu, Hán Việt: sấu) nghĩa là gầy; giảm cân; (quần áo) chật. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 瘦