Tâm HSK

碧玉

bìyù
bích ngọc
ngọc bích

碧玉 (bìyù, Hán Việt: bích ngọc) nghĩa là ngọc bích. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

碧 bích · 2 từ

玉 ngọc · 2 từ