Tâm HSK

脊梁

jǐliáng
tích lương
xương sống; cột sống; tiếng Đài Loan đọc là [ji3 liang5]

脊梁 (jǐliáng, Hán Việt: tích lương) nghĩa là xương sống; cột sống; tiếng Đài Loan đọc là [ji3 liang5]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • jǐ liáng xương sống; cột sống; tiếng Đài Loan đọc là [ji3 liang5]
  • jǐ liang (thông tục) lưng (của người hoặc động vật có xương sống)

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

梁 lương · 3 từ