芭蕾 bālěiba lôiba-lê (từ mượn) HSK 7–9 芭蕾 (bālěi, Hán Việt: ba lôi) nghĩa là ba-lê (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 芭