菩萨 púsàbồ tátBồ Tát (Phật giáo) HSK 7–9 菩萨 (púsà, Hán Việt: bồ tát) nghĩa là Bồ Tát (Phật giáo). Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 菩