蹦 bèngbínhnhảy; nảy; bật HSK 7–9 蹦 (bèng, Hán Việt: bính) nghĩa là nhảy; nảy; bật. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 蹦