Tâm HSK

鲁莽

lǔmǎng
lỗ mãng
nóng nảy; bốc đồng; liều lĩnh

鲁莽 (lǔmǎng, Hán Việt: lỗ mãng) nghĩa là nóng nảy; bốc đồng; liều lĩnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

鲁 lỗ · 2 từ