伶俐 línglìlinh lịthông minh; lanh lợi; nhạy bén HSK 7–9 伶俐 (línglì, Hán Việt: linh lị) nghĩa là thông minh; lanh lợi; nhạy bén. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 伶