折合 (zhéhé, Hán Việt: chiết hợp) nghĩa là chuyển thành; tương đương với; là tương đương với. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
折 chiết · 15 từ
打折dǎzhégiảm giá折扣zhékòuchiết khấu挫折cuòzhéthất bại折磨zhémóhành hạ骨折gǔzhébị gãy xương折腾zhētengtrằn trọc曲折qūzhéquanh co折叠zhédiégấp