倍 bèibội(hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lên HSK 4 倍 (bèi, Hán Việt: bội) nghĩa là (hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lên. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 倍