Tâm HSK

吻

wěn
vẫn
nụ hôn; hôn; miệng

吻 (wěn, Hán Việt: vẫn) nghĩa là nụ hôn; hôn; miệng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 吻