Tâm HSK

吻合

wěnhé
vẫn hợp
phù hợp tốt; giống hệt; điều chỉnh bản thân cho phù hợp

吻合 (wěnhé, Hán Việt: vẫn hợp) nghĩa là phù hợp tốt; giống hệt; điều chỉnh bản thân cho phù hợp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

合 hợp · 47 từ