吻合 (wěnhé, Hán Việt: vẫn hợp) nghĩa là phù hợp tốt; giống hệt; điều chỉnh bản thân cho phù hợp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
吻合 (wěnhé, Hán Việt: vẫn hợp) nghĩa là phù hợp tốt; giống hệt; điều chỉnh bản thân cho phù hợp. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.