呛 (qiāng, Hán Việt: sang) nghĩa là bị nghẹn (do nuốt sai cách). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Các nghĩa và cách đọc
- qiāng bị nghẹn (do nuốt sai cách)
- qiàng kích mũi; nghẹn (do khói, mùi v.v.); hăng
呛 (qiāng, Hán Việt: sang) nghĩa là bị nghẹn (do nuốt sai cách). Đây là từ vựng HSK 7–9.