哑 (yā, Hán Việt: ách) nghĩa là (từ tượng thanh) âm thanh quạ kêu; âm thanh trẻ học nói. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Các nghĩa và cách đọc
- yā (từ tượng thanh) âm thanh quạ kêu; âm thanh trẻ học nói
- yǎ câm; không nói được; (giọng) khàn; khàn khàn; (đạn, bom, v.v.) không nổ