聋哑 (lóngyǎ, Hán Việt: lung ách) nghĩa là điếc và không nói được. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
聋哑 (lóngyǎ, Hán Việt: lung ách) nghĩa là điếc và không nói được. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.