哼 hēnghanhrên; rú; hát ngâm HSK 7–9 哼 (hēng, Hán Việt: hanh) nghĩa là rên; rú; hát ngâm. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 哼