Tâm HSK

唾沫

tuòmo
thóa mạt
nước bọt; nước miếng

唾沫 (tuòmo, Hán Việt: thóa mạt) nghĩa là nước bọt; nước miếng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

唾 thóa · 2 từ

沫 mạt · 2 từ