啥 sháxátừ địa phương tương đương với 什麼|什么[shen2 me5]; cũng đọc là [sha4] HSK 7–9 啥 (shá, Hán Việt: xá) nghĩa là từ địa phương tương đương với 什麼|什么[shen2 me5]; cũng đọc là [sha4]. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 啥