喘 chuǎnsuyễnthở dốc; thở hổn hển; hen suyễn HSK 7–9 喘 (chuǎn, Hán Việt: suyễn) nghĩa là thở dốc; thở hổn hển; hen suyễn. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 喘 Cụm từ thường gặp có 喘喘息chuǎnxīthở hổn hển喘气chuǎnqìthở sâu