奴隶 núlìnô đãinô lệ HSK 7–9 奴隶 (núlì, Hán Việt: nô đãi) nghĩa là nô lệ. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 奴