Tâm HSK

上方

shàngfāng
thượng phương
nơi phía trên (nó); phần trên (của nó)

上方 (shàngfāng, Hán Việt: thượng phương) nghĩa là nơi phía trên (nó); phần trên (của nó). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

方 phương · 41 từ