弦 xiánhuyềndây cung; dây nhạc cụ; lò xo đồng hồ HSK 7–9 弦 (xián, Hán Việt: huyền) nghĩa là dây cung; dây nhạc cụ; lò xo đồng hồ. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 弦 Cụm từ thường gặp có 弦扣人心弦kòurénxīnxiánkích thích