拌 bànphantrộn; trộn vào; trộn (một món salad) HSK 7–9 拌 (bàn, Hán Việt: phan) nghĩa là trộn; trộn vào; trộn (một món salad). Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 拌 Cụm từ thường gặp có 拌搅拌jiǎobànkhuấy