Tâm HSK

日报

rìbào
nhật báo
báo hàng ngày

日报 (rìbào, Hán Việt: nhật báo) nghĩa là báo hàng ngày. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

日 nhật · 40 từ

报 báo · 28 từ