Tâm HSK

机动

jīdòng
cơ động
động cơ; cơ giới; chạy bằng động cơ

机动 (jīdòng, Hán Việt: cơ động) nghĩa là động cơ; cơ giới; chạy bằng động cơ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 机动

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

机 cơ · 52 từ

动 động · 77 từ