机动 (jīdòng, Hán Việt: cơ động) nghĩa là động cơ; cơ giới; chạy bằng động cơ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 机动
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
机 cơ · 52 từ
手机shǒujīđiện thoại di động机场jīchǎngsân bay机票jīpiàové máy bay飞机fēijīmáy bay机会jīhuìcơ hội司机sījītài xế相机xiàngjīmáy ảnh耳机ěrjītai nghe