Tâm HSK

机动车

jīdòngchē
cơ động xa
phương tiện cơ giới

机动车 (jīdòngchē, Hán Việt: cơ động xa) nghĩa là phương tiện cơ giới. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

机 cơ · 52 từ

动 động · 77 từ

车 xa · 62 từ