捕 bǔbộbắt; tóm; giữ HSK 6 捕 (bǔ, Hán Việt: bộ) nghĩa là bắt; tóm; giữ. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 捕 Cụm từ thường gặp có 捕逮捕dàibǔbắt giữ被捕bèibǔbị bắt捕捉bǔzhuōbắt