搅 jiǎogiảolàm phiền; khuấy; trộn HSK 7–9 搅 (jiǎo, Hán Việt: giảo) nghĩa là làm phiền; khuấy; trộn. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 搅 Cụm từ thường gặp có 搅搅拌jiǎobànkhuấy打搅dǎjiǎolàm phiền