Tâm HSK

晃

huǎng
hoảng
làm lóa mắt; lướt qua

晃 (huǎng, Hán Việt: hoảng) nghĩa là làm lóa mắt; lướt qua. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • huǎng làm lóa mắt; lướt qua
  • huàng lung lay; rung lắc; đi lang thang

Cụm từ thường gặp có 晃