Tâm HSK

闷

mēn
muộn
ngột ngạt; ở trong nhà; ngộp thở

闷 (mēn, Hán Việt: muộn) nghĩa là ngột ngạt; ở trong nhà; ngộp thở. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • mēn ngột ngạt; ở trong nhà; ngộp thở
  • mèn chán nản; trầm cảm; u sầu

Cụm từ thường gặp có 闷