Tâm HSK

杠杆

gànggǎn
giang can
đòn bẩy; đòn khui; cây xà beng

杠杆 (gànggǎn, Hán Việt: giang can) nghĩa là đòn bẩy; đòn khui; cây xà beng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

杠 giang · 2 từ

杆 can · 2 từ