Tâm HSK

枣

zǎo
tảo
(hình thức kết hợp) táo tàu; táo Trung Quốc (Zizyphus jujuba)

枣 (zǎo, Hán Việt: tảo) nghĩa là (hình thức kết hợp) táo tàu; táo Trung Quốc (Zizyphus jujuba). Đây là từ vựng HSK 7–9.