Tâm HSK

下期

xiàqī
hạ kỳ
kỳ sau (tuần, tháng, hoặc quý tiếp theo, v.v.)

下期 (xiàqī, Hán Việt: hạ kỳ) nghĩa là kỳ sau (tuần, tháng, hoặc quý tiếp theo, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

下 hạ · 68 từ

期 kỳ · 44 từ