橙 chéngchanhcây cam; màu cam HSK 7–9 橙 (chéng, Hán Việt: chanh) nghĩa là cây cam; màu cam. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 橙 Cụm từ thường gặp có 橙橙汁chéngzhīnước ép cam