歇 xiēhiếtnghỉ; nghỉ ngơi; dừng HSK 6 歇 (xiē, Hán Việt: hiết) nghĩa là nghỉ; nghỉ ngơi; dừng. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 歇