Tâm HSK

汤

tāng
thang
canh; nước nóng hoặc sôi; thang thuốc đông y

汤 (tāng, Hán Việt: thang) nghĩa là canh; nước nóng hoặc sôi; thang thuốc đông y. Đây là từ vựng HSK 4.

Các nghĩa và cách đọc

  • tāng canh; nước nóng hoặc sôi; thang thuốc đông y
  • shāng dòng nước cuồn cuộn

Cụm từ thường gặp có 汤