涂 túđồbôi (sơn,...); bôi lem; trét HSK 7–9 涂 (tú, Hán Việt: đồ) nghĩa là bôi (sơn,...); bôi lem; trét. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 涂 Cụm từ thường gặp có 涂糊涂hútumơ hồ涂抹túmǒsơn一塌糊涂yītāhútuhỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn