渗 shènsấmthấm; rỉ; gây kinh hoàng HSK 7–9 渗 (shèn, Hán Việt: sấm) nghĩa là thấm; rỉ; gây kinh hoàng. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 渗 Cụm từ thường gặp có 渗渗透shèntòuthẩm thấu