Tâm HSK

拨款

bōkuǎn
bát khoản
phân bổ kinh phí; chuẩn chi

拨款 (bōkuǎn, Hán Việt: bát khoản) nghĩa là phân bổ kinh phí; chuẩn chi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拨 bát · 4 từ

款 khoản · 17 từ