溜 (liū, Hán Việt: lưu) nghĩa là lẻn đi; trốn thoát một cách lén lút; trượt băng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Các nghĩa và cách đọc
- liū lẻn đi; trốn thoát một cách lén lút; trượt băng
- liù dùng trong 冰溜[bīng liù]
溜 (liū, Hán Việt: lưu) nghĩa là lẻn đi; trốn thoát một cách lén lút; trượt băng. Đây là từ vựng HSK 7–9.