随大溜 (suídàliù, Hán Việt: tùy đại lưu) nghĩa là theo đám đông; theo xu hướng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
随 tùy · 16 từ
随便suíbiàntuỳ ý随着suízhecùng với随时suíshíbất kỳ lúc nào随后suíhòungay sau đó随意suíyìtheo ý muốn随手suíshǒumột cách tiện lợi伴随bànsuíđi cùng跟随gēnsuíđi theo
大 đại · 110 từ
大家dàjiāmọi người大学dàxuétrường đại học大学生dàxuéshēngsinh viên大概dàgàiđại khái大人dàrenngười lớn大小dàxiǎolớn và nhỏ大衣dàyīáo khoác dài大熊猫dàxióngmāogấu trúc lớn